Giá xoong nồi nan tròn BT304

Giá xoong nồi nan tròn BT304

Thương hiệu: INOXEN
Tình trạng: Còn hàng
  • THÔNG TIN SẢN PHẨM

    Sản phẩm: Giá xoong nồi nan tròn INOXEN mã BT304-60, BT304-70, BT304-75, BT304-80, BT304-90.

    Chất liệu: Inox 304 nan tròn.

    Hoàn thiện: Inox mờ - điện hóa.

    Tính năng: Có thể lắp âm tủ cánh mở hoặc gắn cánh kéo.

     Tải trọng: 30 kg.

    Kích thước khoang tủ phù hợp: 600 mm, 700 mm, 750 mm, 800 mm, 900 mm.

  • 1.879.200đ3.132.000đ

Cam kết của Hân Di

    •    Chất lượng vượt trội
    •    Thiết kế tinh tế
    •    Đổi mới không ngừng
    •    Khách hàng là trung tâm
    •    Dịch vụ chuyên nghiệp
    •    Giá trị bền vững
    •    Tiện ích tối đa
    •    An toàn tuyệt đối
    •    Bảo hành minh bạch
    •    Tiết kiệm chi phí
    •    Thẩm mỹ hiện đại
    •    Lắp đặt dễ dàng
    •    Đồng bộ hoàn hảo
    •    Hậu mãi uy tín
    •    Tiện nghi trọn vẹn

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm: Giá xoong nồi nan tròn INOXEN mã BT304-60, BT304-70, BT304-75, BT304-80, BT304-90.

Chất liệu: Inox 304 nan tròn.

Hoàn thiện: Inox mờ - điện hóa.

Tính năng: Có thể lắp âm tủ cánh mở hoặc gắn cánh kéo.

 Tải trọng: 30 kg.

Kích thước khoang tủ phù hợp: 600 mm, 700 mm, 750 mm, 800 mm, 900 mm.

Chi tiết sản phẩm
Mục lục

    Giá xoong nồi nan tròn BT304 được cập nhật liên tục để đáp ứng nhu cầu lắp đặt trong các không gian bếp hiện đại, giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt mức giá và lựa chọn phù hợp.

    Giá xoong nồi nan tròn BT304 INOXEN

    Giá xoong nồi nan tròn BT304 dao động tùy theo kích thước khoang tủ và mã sản phẩm, thường nằm trong khoảng từ 1.200.000 đến 2.500.000 đồng cho mỗi mẫu. Các yếu tố ảnh hưởng chính gồm độ dày inox, loại hoàn thiện và khả năng chịu tải. Để có mức giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước tủ và yêu cầu lắp âm hoặc lắp cánh kéo.

    Giá xoong nồi nan tròn BT304

    Đặc điểm kỹ thuật của xoong nồi BT304

    Xeong nồi nan tròn BT304 được chế tạo từ inox 304 nan tròn, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và chống ăn mòn tốt. Hoàn thiện bề mặt bằng công nghệ điện hóa, tạo lớp inox mờ vừa thẩm mỹ vừa giảm bám bẩn. Các thông số quan trọng bao gồm:

    • Mã sản phẩm: BT304-60, BT304-70, BT304-75, BT304-80, BT304-90.
    • Chiều sâu khoang: 600 mm, 700 mm, 750 mm, 800 mm, 900 mm.
    • Tải trọng tối đa: 30 kg, đáp ứng nhu cầu đặt nồi, chảo lớn.
    • Kiểu lắp đặt: có thể âm tủ cánh mở hoặc gắn cánh kéo, linh hoạt theo thiết kế nội thất.

    Giá xoong nồi nan tròn BT304

    Phù hợp với các khoang tủ nào

    Đối với mỗi mã BT304, chiều sâu khoang tủ phải đáp ứng yêu cầu tối thiểu để đảm bảo an toàn và thẩm mỹ. Dưới đây là bảng khuyến nghị:

    • BT304-60 → khoang tủ 600 mm.
    • BT304-70 → khoang tủ 700 mm.
    • BT304-75 → khoang tủ 750 mm.
    • BT304-80 → khoang tủ 800 mm.
    • BT304-90 → khoang tủ 900 mm.

    Việc chọn đúng kích thước giúp giảm thiểu chi phí điều chỉnh và tăng độ bền lâu dài.

    Giá xoong nồi nan tròn BT304

    Lắp đặt và bảo trì

    Quy trình lắp đặt xoong nồi BT304 bao gồm ba bước cơ bản: đo đạc chính xác, gắn bản lề ray phù hợp và kiểm tra cân bằng tải. Đối với lắp âm tủ, cần dùng keo silicone chịu nhiệt để tránh rò rỉ nước. Khi sử dụng cánh kéo, nên kiểm tra độ chặt của bản lề sau mỗi 6 tháng để duy trì độ mượt.

    Bảo trì thường xuyên chỉ cần lau sạch bề mặt bằng khăn mềm ẩm, tránh dùng chất tẩy rửa có axit mạnh. Nếu phát hiện vết xước trên lớp inox mờ, có thể sử dụng dung dịch chuyên dụng cho inox 304 để khôi phục độ sáng.

    So sánh các mã BT304-60, BT304-70, BT304-75, BT304-80, BT304-90

    Mỗi mã BT304 được thiết kế cho chiều sâu tủ khác nhau, nhưng các tiêu chí chung vẫn giữ nguyên: tải trọng 30 kg, chất liệu inox 304 và hoàn thiện điện hóa. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở:

    • Chiều sâu tủ – quyết định không gian nội thất và khả năng đặt nồi lớn.
    • Giá thành – thường tăng dần theo chiều sâu, do vật liệu tiêu thụ nhiều hơn.
    • Khả năng lắp âm vs. lắp cánh kéo – các mẫu lớn hơn (BT304-80, BT304-90) thường ưu tiên lắp âm để tối ưu không gian.

    Khách hàng nên cân nhắc nhu cầu sử dụng thực tế (số lượng nồi, tần suất nấu nướng) để chọn mã phù hợp, tránh lãng phí diện tích tủ.

    Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng

    Để tránh các vấn đề thường gặp, người mua cần chú ý các yếu tố sau:

    • Kiểm tra độ dày inox – nên chọn ít nhất 1,2 mm để đảm bảo độ bền.
    • Xác nhận độ chính xác của kích thước khoang tủ trước khi đặt hàng.
    • Đối với tủ có độ nghiêng hoặc không đồng đều, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bản vẽ lắp đặt chi tiết.
    • Tránh đặt vật nặng hơn 30 kg trên xoong nồi để không làm hỏng bản lề và khung inox.
    • Thường xuyên kiểm tra độ chặt của các ốc vít và bản lề sau mỗi lần lắp đặt mới.

    Quy trình mua hàng và dịch vụ hỗ trợ

    1. Liên hệ tư vấn 24/7 qua hotline hoặc email để xác nhận mã sản phẩm và kích thước tủ.
    2. Nhận báo giá chi tiết, bao gồm phí giao hàng và lắp đặt tại địa điểm.
    3. Thanh toán theo phương thức thuận tiện (chuyển khoản, tiền mặt khi nhận hàng).
    4. Đội ngũ kỹ thuật viên đến lắp đặt, kiểm tra độ cân bằng và hướng dẫn bảo trì cơ bản.
    5. Nhận giấy bảo hành 12 tháng, hỗ trợ bảo trì định kỳ và sửa chữa nếu có lỗi kỹ thuật.

    Quy trình trên giúp khách hàng yên tâm từ khâu mua sắm đến khi sử dụng thực tế, đồng thời giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình lắp đặt.

    CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NỘI THẤT HÂN DI
    Địa chỉ: 146 Trần Thị Năm, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
    Hotline: 0934.004.552
    Điện thoại: 0938.661.706
    Email: ngokimsang@gmail.com
    Website: https://phukiennoithatbep.com

    Call me: 0934.004.552
    Zalo: 0934.004.552